掉過來

điệu quá lai

Hán Việt: điệu quá lai

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (quá) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 轉過來。如:「司機很貼心的把車頭掉過來,方便乘客上車。」

Eng

  • Cihui 掉過來 iào guòlai r.v. turn around ◆conj. on the other hand