掉過兒

diào guò r điệu quá nhi

Hán Việt: điệu quá nhi · Pinyin: diào guò r

Tổng quan

biến thể er hoá của 掉過|掉过

Cấu tạo: (điệu) + (quá) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 掉過|掉过

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掉換翻轉。如:「將這兩件東西掉過兒,就好看啦!」也作「調過兒」。

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 掉過|掉过[diao4 guo4]
  • Cihui erhua variant of 掉過|掉过