掉過胎 diào guò tāi · điệu quá thai Hán Việt: điệu quá thai · Pinyin: diào guò tāi Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 過 (quá) + 胎 (thai)Pinyindiào guò tāiHán Việtđiệu quá thaiCấu tạo掉 + 過 + 胎 · điệu + quá + thai nghĩa thành phần: điệu + quá + thai