掉錢眼兒裏 điệu tiễn nhãn nhi lí Hán Việt: điệu tiễn nhãn nhi lí Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 錢 (tiễn) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi) + 裏 (lí)Hán Việtđiệu tiễn nhãn nhi líCấu tạo掉 + 錢 + 眼 + 兒 + 裏 · điệu + tiễn + nhãn + nhi + lí nghĩa thành phần: điệu + tiễn + nhãn + nhi + lí Nghĩa EngCihui 掉錢眼兒裡 iào qiányǎnr lǐ v.p. <coll.> be money-hungry