掉錢眼兒裏

điệu tiễn nhãn nhi lí

Hán Việt: điệu tiễn nhãn nhi lí

Tổng quan

Cấu tạo: (điệu) + (tiễn) + (nhãn) + (nhi) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掉錢眼兒裡 iào qiányǎnr lǐ v.p. <coll.> be money-hungry