掉魂兒 điệu hồn nhi Hán Việt: điệu hồn nhi Tổng quan Cấu tạo: 掉 (điệu) + 魂 (hồn) + 兒 (nhi)Hán Việtđiệu hồn nhiCấu tạo掉 + 魂 + 兒 · điệu + hồn + nhi nghĩa thành phần: điệu + hồn + nhi Nghĩa EngCihui 掉魂兒 iàohúnr ►See diàohún