掌上儛 zhǎng shàng wǔ Pinyin: zhǎng shàng wǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"掌上舞"。 Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 上 (thượng) + 儛Pinyinzhǎng shàng wǔCấu tạo掌 + 上 + 儛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"掌上舞"。 Từ liên quan Gần nghĩa掌上压 · 掌上明珠 · 掌上电脑 · 掌上型 · 掌上珍 · 掌上珠 · 掌上舞 · 掌上身