掌上儛 zhǎng shàng wǔ Pinyin: zhǎng shàng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 上 (thượng) + 儛Pinyinzhǎng shàng wǔCấu tạo掌 + 上 + 儛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"掌上舞"。