掌上压

zhǎng shàng yāchưởng thượng áp

Hán Việt: chưởng thượng áp · Pinyin: zhǎng shàng yā

Tổng quan

(HK, Malaysia) động tác hít đất; bài tập chống đẩy

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 上 (thượng) + 壓 (áp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hít đất

Eng

  • Cihui (HK, Malaysia) push-up; press-up (exercise)

Từ liên quan

Gần nghĩa

上压力 · 上壓力 · 掌上明珠 · 掌上电脑 · 掌上儛 · 掌上型 · 掌上珍 · 掌上珠