掌上壓

zhǎng shàng yā chưởng thượng áp

Hán Việt: chưởng thượng áp · Pinyin: zhǎng shàng yā

Tổng quan

(HK, Malaysia) động tác hít đất | bài tập chống đẩy

Cấu tạo: (chưởng) + (thượng) + (áp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (HK, Malaysia) động tác hít đất | bài tập chống đẩy

Eng

  • CC-CEDICT (HK, Malaysia) push-up; press-up (exercise)
  • Cihui (HK, Malaysia) push-up; press-up (exercise)