掌上型

chưởng thượng hình

Hán Việt: chưởng thượng hình

Tổng quan

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 上 (thượng) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cầm tay

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hand-helds

Eng

  • Cihui hand-helds

Từ liên quan

Gần nghĩa

掌上压 · 掌上明珠 · 掌上电脑 · 掌上型电脑 · 上型腔 · 掌上儛 · 掌上珍 · 掌上珠