掌上珍

zhǎng shàng zhēn chưởng thượng trân

Hán Việt: chưởng thượng trân · Pinyin: zhǎng shàng zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (thượng) + (trân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹掌上明珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹掌上明珠。