掌上珍 zhǎng shàng zhēn·chưởng thượng trân Hán Việt: chưởng thượng trân · Pinyin: zhǎng shàng zhēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹掌上明珠。 Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 上 (thượng) + 珍 (trân)Pinyinzhǎng shàng zhēnHán Việtchưởng thượng trânCấu tạo掌 + 上 + 珍 · chưởng + thượng + trân nghĩa thành phần: chưởng + thượng + trân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹掌上明珠。 Từ liên quan Gần nghĩa掌上压 · 掌上明珠 · 掌上电脑 · 掌上珍珠 · 掌上儛 · 掌上型 · 掌上珠 · 掌上舞