掌上觀文 zhǎng shàng guān wén · chưởng thượng quan văn Hán Việt: chưởng thượng quan văn · Pinyin: zhǎng shàng guān wén Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 上 (thượng) + 觀 (quan) + 文 (văn)Pinyinzhǎng shàng guān wénHán Việtchưởng thượng quan vănCấu tạo掌 + 上 + 觀 + 文 · chưởng + thượng + quan + văn nghĩa thành phần: chưởng + thượng + quan + văn