掌上身

zhǎng shàng shēn chưởng thượng thân

Hán Việt: chưởng thượng thân · Pinyin: zhǎng shàng shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (thượng) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指女子轻盈善舞的体态。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女子轻盈善舞的体态。