掌上身

zhǎng shàng shēnchưởng thượng thân

Hán Việt: chưởng thượng thân · Pinyin: zhǎng shàng shēn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指女子轻盈善舞的体态。

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 上 (thượng) + 身 (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指女子轻盈善舞的体态。

Từ liên quan

Gần nghĩa

掌上压 · 掌上明珠 · 上身 · 掌上电脑 · 上身儿 · 掌上儛 · 掌上型 · 掌上珍