掌中戲
chưởng trung hí
Hán Việt: chưởng trung hí · Pinyin: zhǎng zhōng xì
Tổng quan
xem 布袋戲|布袋戏
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 布袋戲|布袋戏
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 布袋戲的別名。參見「布袋戲」條。
Eng
- CC-CEDICT see 布袋戲|布袋戏[bu4 dai4 xi4]
- Cihui see 布袋戲|布袋戏