掌中芥 zhǎng zhōng jiè · chưởng trung giới Hán Việt: chưởng trung giới · Pinyin: zhǎng zhōng jiè Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 中 (trung) + 芥 (giới)Pinyinzhǎng zhōng jièHán Việtchưởng trung giớiCấu tạo掌 + 中 + 芥 · chưởng + trung + giới nghĩa thành phần: chưởng + trung + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神话中的仙草名。Tân Hoa Tự Điển 1.神话中的仙草名。