掌中雷 zhǎng zhōng léi · chưởng trung lôi Hán Việt: chưởng trung lôi · Pinyin: zhǎng zhōng léi Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 中 (trung) + 雷 (lôi)Pinyinzhǎng zhōng léiHán Việtchưởng trung lôiCấu tạo掌 + 中 + 雷 · chưởng + trung + lôi nghĩa thành phần: chưởng + trung + lôi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"掌心雷"。