掌聲如雷 chưởng thanh như lôi Hán Việt: chưởng thanh như lôi Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 聲 (thanh) + 如 (như) + 雷 (lôi)Hán Việtchưởng thanh như lôiCấu tạo掌 + 聲 + 如 + 雷 · chưởng + thanh + như + lôi nghĩa thành phần: chưởng + thanh + như + lôi Nghĩa EngCihui 掌聲如雷 hǎngshēngrúléi f.e. thunderous applause