掌心兒

chưởng tâm nhi

Hán Việt: chưởng tâm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (tâm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掌心兒 hǎngxīnr ►See zhǎngxīn