掌掴

zhǎng guāichưởng quặc

Hán Việt: chưởng quặc · Pinyin: zhǎng guāi

Tổng quan

tát

新华 · Tân Hoa Đại lục

批打臉頰。如:「盛怒之下,貿然出手掌摑他人,並不能解決問題,反而容易滋生爭端。」

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 摑 (quặc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tát
  • Tần suất từ tát

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 批打臉頰。如:「盛怒之下,貿然出手掌摑他人,並不能解決問題,反而容易滋生爭端。」

Eng

  • Cihui to slap (with the palm of the hand)
  • Tần suất từ to slap (with the palm of the hand)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

批颊