掌摑
chưởng quặc
Hán Việt: chưởng quặc · Pinyin: zhǎng guāi
Tổng quan
tát
Nghĩa
Việt
- Cihui tát
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 批打臉頰。如:「盛怒之下,貿然出手掌摑他人,並不能解決問題,反而容易滋生爭端。」
Eng
- CC-CEDICT to slap (with the palm of the hand)
- Cihui to slap (with the palm of the hand)