掌握語言 chưởng ác ngữ ngôn Hán Việt: chưởng ác ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 握 (ác) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtchưởng ác ngữ ngônCấu tạo掌 + 握 + 語 + 言 · chưởng + ác + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: chưởng + ác + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui language acquisition