掌櫃的
chưởng quỹ đích
Hán Việt: chưởng quỹ đích · Pinyin: zhǎng guì de
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"掌柜"。
Eng
- Cihui 掌櫃的 hǎngguì de n. shopkeeper; manager M:²wèi
Hán Việt: chưởng quỹ đích · Pinyin: zhǎng guì de