掌案的 chưởng án đích Hán Việt: chưởng án đích Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 案 (án) + 的 (đích)Hán Việtchưởng án đíchCấu tạo掌 + 案 + 的 · chưởng + án + đích nghĩa thành phần: chưởng + án + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 肉鋪中專作切割的屠夫。EngCihui 掌案的 hǎng'àn de n. <coll.> proprietor of a beef and lamb shop