掌櫃的

zhǎng guì de chưởng quỹ đích

Hán Việt: chưởng quỹ đích · Pinyin: zhǎng guì de

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (quỹ) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掌櫃的 hǎngguì de n. shopkeeper; manager M:²wèi