掌竈的 chưởng táo đích Hán Việt: chưởng táo đích Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 竈 (táo) + 的 (đích)Hán Việtchưởng táo đíchCấu tạo掌 + 竈 + 的 · chưởng + táo + đích nghĩa thành phần: chưởng + táo + đích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 稱飯館裡主管烹飪的廚師。也稱為「灶上的」。EngCihui 掌灶的 hǎngzào de n. chef