掌狀脈 chưởng trạng mạch Hán Việt: chưởng trạng mạch Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 狀 (trạng) + 脈 (mạch)Hán Việtchưởng trạng mạchCấu tạo掌 + 狀 + 脈 · chưởng + trạng + mạch nghĩa thành phần: chưởng + trạng + mạch Nghĩa EngCihui 掌狀脈 hǎngzhuàngmài n. palmate vein