掌状脉

chưởng trạng mạch

Hán Việt: chưởng trạng mạch

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

葉片上有三至多條由葉基或近基部呈放射狀發出近等粗的主脈,再由主脈發出多數細脈的葉脈。

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 狀 (trạng) + 脈 (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 掌狀脈 hǎngzhuàngmài n. palmate vein

Eng

  • Cihui 掌狀脈 hǎngzhuàngmài n. palmate vein
  • Tần suất từ 掌狀脈 hǎngzhuàngmài n. palmate vein

Từ liên quan

Gần nghĩa

掌状的 · 掌狀 · 掌状半裂的 · 掌状