掌狀脈

chưởng trạng mạch

Hán Việt: chưởng trạng mạch

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (trạng) + (mạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 葉片上有三至多條由葉基或近基部呈放射狀發出近等粗的主脈,再由主脈發出多數細脈的葉脈。

Eng

  • Cihui 掌狀脈 hǎngzhuàngmài n. palmate vein