掌玺官

zhǎng xǐ guānchưởng tỉ quan

Hán Việt: chưởng tỉ quan · Pinyin: zhǎng xǐ guān

Tổng quan

thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)

Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 璽 (tỉ) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan giữ ấn
  • Google Alex v6 thủ tướng

Eng

  • Cihui chancellor (rank in various European states)

Từ liên quan

Gần nghĩa

掌玺大臣