掌璽官

zhǎng xǐ guān chưởng tỉ quan

Hán Việt: chưởng tỉ quan · Pinyin: zhǎng xǐ guān

Tổng quan

thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)

Cấu tạo: (chưởng) + (tỉ) + (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)

Eng

  • CC-CEDICT chancellor (rank in various European states)
  • Cihui chancellor (rank in various European states)