掌班兒 chưởng ban nhi Hán Việt: chưởng ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 班 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtchưởng ban nhiCấu tạo掌 + 班 + 兒 · chưởng + ban + nhi nghĩa thành phần: chưởng + ban + nhi Nghĩa EngCihui 掌班兒 hǎngbānr ►See zhǎngbān