掌管、掌握 Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 管 (quản) + 、 + 掌 (chưởng) + 握 (ác)Cấu tạo掌 + 管 + 、 + 掌 + 握 Nghĩa EngCihui LAP