掌紋家 chưởng văn gia Hán Việt: chưởng văn gia Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 紋 (văn) + 家 (gia)Hán Việtchưởng văn giaCấu tạo掌 + 紋 + 家 · chưởng + văn + gia nghĩa thành phần: chưởng + văn + gia Nghĩa EngCihui 掌紋家 hǎngwénjiā n. palm reader M:²wèi