掌財權

chưởng tài quyền

Hán Việt: chưởng tài quyền

Tổng quan

Cấu tạo: (chưởng) + (tài) + (quyền)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 掌財權 hǎng cáiquán v.o. have financial control