掌院學士 zhǎng yuàn xué shì · chưởng viện học sĩ Hán Việt: chưởng viện học sĩ · Pinyin: zhǎng yuàn xué shì Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 院 (viện) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyinzhǎng yuàn xué shìHán Việtchưởng viện học sĩCấu tạo掌 + 院 + 學 + 士 · chưởng + viện + học + sĩ nghĩa thành phần: chưởng + viện + học + sĩ