掌鞭的 zhǎng biān de · chưởng tiên đích Hán Việt: chưởng tiên đích · Pinyin: zhǎng biān de Tổng quan Cấu tạo: 掌 (chưởng) + 鞭 (tiên) + 的 (đích)Pinyinzhǎng biān deHán Việtchưởng tiên đíchCấu tạo掌 + 鞭 + 的 · chưởng + tiên + đích nghĩa thành phần: chưởng + tiên + đích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指赶车或使牛耕田的人。Tân Hoa Tự Điển 1.指赶车或使牛耕田的人。