掎摭利病 jǐ zhí lì bìng · kỉ trích lợi bệnh Hán Việt: kỉ trích lợi bệnh · Pinyin: jǐ zhí lì bìng Tổng quan Cấu tạo: 掎 (kỉ) + 摭 (trích) + 利 (lợi) + 病 (bệnh)Pinyinjǐ zhí lì bìngHán Việtkỉ trích lợi bệnhCấu tạo掎 + 摭 + 利 + 病 · kỉ + trích + lợi + bệnh nghĩa thành phần: kỉ + trích + lợi + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掎摭:指摘;利病:好坏。形容品评善恶、好坏、利弊。