掏出來 đào xuất lai Hán Việt: đào xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 掏 (đào) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtđào xuất laiCấu tạo掏 + 出 + 來 · đào + xuất + lai nghĩa thành phần: đào + xuất + lai Nghĩa EngCihui 掏出來 āo chūlái r.v. pull/draw/take out (from a pocket/bag/etc.)