掏心肺腑 đào tâm phế phủ Hán Việt: đào tâm phế phủ Tổng quan Cấu tạo: 掏 (đào) + 心 (tâm) + 肺 (phế) + 腑 (phủ)Hán Việtđào tâm phế phủCấu tạo掏 + 心 + 肺 + 腑 · đào + tâm + phế + phủ nghĩa thành phần: đào + tâm + phế + phủ Nghĩa EngCihui 掏心肺腑 āoxīnfèifǔ f.e. <coll.> spoken from the depths of one's being