掏槽眼 đào tào nhãn Hán Việt: đào tào nhãn Tổng quan Cấu tạo: 掏 (đào) + 槽 (tào) + 眼 (nhãn)Hán Việtđào tào nhãnCấu tạo掏 + 槽 + 眼 · đào + tào + nhãn nghĩa thành phần: đào + tào + nhãn Nghĩa EngCihui cuthole