掏火耙 tāo huǒ bà · đào hỏa bá Hán Việt: đào hỏa bá · Pinyin: tāo huǒ bà Tổng quan Cấu tạo: 掏 (đào) + 火 (hỏa) + 耙 (bá)Pinyintāo huǒ bàHán Việtđào hỏa báCấu tạo掏 + 火 + 耙 · đào + hỏa + bá nghĩa thành phần: đào + hỏa + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往灶膛里掏火灰的工具。Tân Hoa Tự Điển 1.往灶膛里掏火灰的工具。