掏耳勺

tāo ěr sháo đào nhĩ chước

Hán Việt: đào nhĩ chước · Pinyin: tāo ěr sháo

Tổng quan

ear pick

Cấu tạo: (đào) + (nhĩ) + (chước)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT ear pick
  • Cihui ear pick