掐尖兒 kháp tiêm nhi Hán Việt: kháp tiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 掐 (kháp) + 尖 (tiêm) + 兒 (nhi)Hán Việtkháp tiêm nhiCấu tạo掐 + 尖 + 兒 · kháp + tiêm + nhi nghĩa thành phần: kháp + tiêm + nhi Nghĩa EngCihui 掐尖兒 iājiānr ►See qiājiān