掐花兒 kháp hoa nhi Hán Việt: kháp hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 掐 (kháp) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtkháp hoa nhiCấu tạo掐 + 花 + 兒 · kháp + hoa + nhi nghĩa thành phần: kháp + hoa + nhi Nghĩa ViệtCihui Ngắt hoaEngCihui 掐花兒 iā huār v.o. pluck flowers with the fingernails