排他地 bài tha địa Hán Việt: bài tha địa Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 他 (tha) + 地 (địa)Hán Việtbài tha địaCấu tạo排 + 他 + 地 · bài + tha + địa nghĩa thành phần: bài + tha + địa Nghĩa EngCihui exclusively