排他權 pái tā quán · bài tha quyền Hán Việt: bài tha quyền · Pinyin: pái tā quán Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 他 (tha) + 權 (quyền)Pinyinpái tā quánHán Việtbài tha quyềnCấu tạo排 + 他 + 權 · bài + tha + quyền nghĩa thành phần: bài + tha + quyền