排他語 bài tha ngữ Hán Việt: bài tha ngữ Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 他 (tha) + 語 (ngữ)Hán Việtbài tha ngữCấu tạo排 + 他 + 語 · bài + tha + ngữ nghĩa thành phần: bài + tha + ngữ Nghĩa EngCihui 排他語 áitāyǔ n. <lg.> exclusive