排出
bài xuất
Hán Việt: bài xuất · Pinyin: pái chū
Tổng quan
thải ra
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bài trừ
- Biên soạn r.v. 1. line up 2. arrange; put in order 3. rehearse 4. discharge
Eng
- JMdict discharge
- JMdict evacuation
- JMdict emission (e.g. of CO2)
- JMdict ejection
- JMdict excretion
- Cihui to discharge
Đức
- Handedict Abgang, Ausscheidung
ja
- JMdict 排出(はいしゅつ)