排出來

bài xuất lai

Hán Việt: bài xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排出來 ái chūlai r.v. 1. line up 2. arrange; put in order 3. rehearse