排出來 bài xuất lai Hán Việt: bài xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtbài xuất laiCấu tạo排 + 出 + 來 · bài + xuất + lai nghĩa thành phần: bài + xuất + lai Nghĩa EngCihui 排出來 ái chūlai r.v. 1. line up 2. arrange; put in order 3. rehearse