排出放出 pái chū fàng chū · bài xuất phóng xuất Hán Việt: bài xuất phóng xuất · Pinyin: pái chū fàng chū Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 出 (xuất) + 放 (phóng) + 出 (xuất)Pinyinpái chū fàng chūHán Việtbài xuất phóng xuấtCấu tạo排 + 出 + 放 + 出 · bài + xuất + phóng + xuất nghĩa thành phần: bài + xuất + phóng + xuất