排出物

pái chū wù bài xuất vật

Hán Việt: bài xuất vật · Pinyin: pái chū wù

Tổng quan

sự tống ra, sự làm vọt ra, sự phụt ra, sự phát ra, sự đuổi khỏi, sự đuổi ra

Cấu tạo: (bài) + (xuất) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự tống ra, sự làm vọt ra, sự phụt ra, sự phát ra, sự đuổi khỏi, sự đuổi ra

ja

  • JMdict discharge|excreta