排出量

pái chū liàngbài xuất lượng

Hán Việt: bài xuất lượng · Pinyin: pái chū liàng

Tổng quan

Cấu tạo: 排 (bài) + 出 (xuất) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lượng xả

Eng

  • JMdict emissions quantity
  • JMdict amount discharged

Đức

  • Handedict Ausstoß, Ausstoßmenge

ja

  • JMdict 排出量(はいしゅつりょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

排出器 · 排出物 · 排出 · 排出气体 · 排出装置 · 排出来 · 排出管 · 排出放出