排击
bài kích
Hán Việt: bài kích
Tổng quan
công kích
排斥打擊。如:「做人要厚道,千萬不要排擊同事。」
Nghĩa
Việt
- Cihui gạt bỏ: công kích
- Tần suất từ công kích
- Biên soạn v. repel and attack
Eng
- Cihui 排擊 áijī v. repel and attack
- Tần suất từ v. repel and attack
Hán Việt: bài kích
công kích
排斥打擊。如:「做人要厚道,千萬不要排擊同事。」