排列成 bài liệt thành Hán Việt: bài liệt thành Tổng quan Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 成 (thành)Hán Việtbài liệt thànhCấu tạo排 + 列 + 成 · bài + liệt + thành nghĩa thành phần: bài + liệt + thành Nghĩa EngCihui 排列成 áiliè chéng r.v. 1. line up 2. arrange; put in order