排列成

bài liệt thành

Hán Việt: bài liệt thành

Tổng quan

Cấu tạo: (bài) + (liệt) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 排列成 áiliè chéng r.v. 1. line up 2. arrange; put in order