排列成

bài liệt thành

Hán Việt: bài liệt thành

Tổng quan

Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắp xếp thành
  • Biên soạn r.v. 1. line up 2. arrange; put in order

Eng

  • Cihui 排列成 áiliè chéng r.v. 1. line up 2. arrange; put in order

Từ liên quan

Gần nghĩa

排列的 · 列成 · 排列 · 排列方式 · 排列次序 · 排列图标 · 排列开来 · 排列形式