排列的

bài liệt đích

Hán Việt: bài liệt đích

Tổng quan

cách; chước; thủ đoạn, mưu kế, mẹo (phương tiện để thực hiện cái gì)

Cấu tạo: 排 (bài) + 列 (liệt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có tính chiến thuật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tactic

Từ liên quan

Gần nghĩa

排列 · 排列方式 · 排列次序 · 排列成 · 排列图标 · 排列开来 · 排列形式 · 排列组合